베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "truy quét" (1)
truy quét
영어
동사crack down on, hunt down
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
The government decided to crack down on illegal activities.
관련 단어 "truy quét" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "truy quét" (1)
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
The government decided to crack down on illegal activities.
